coke
/kouk/ Collins ★ phổ biến #12273
“cokes” là số nhiều của coke — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một loại than được chế biến
danh từ
“Coke is essential for producing steel.”Than cốc là cần thiết để sản xuất thép.
Biến thể từ
cokes số nhiều
coking hiện tại phân từ
coked quá khứ phân từ
coked quá khứ
cokes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coke
/kouk/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) coca-cola
- than cốc
ngoại động từ
- luyện (than đá) thành than cốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. carbon fuel produced by distillation of coal n. street names for cocaine v. become coke