collage
“collaged” là quá khứ phân từ của collage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She created a collage using magazine cutouts.”Cô ấy đã tạo ra một bức tranh ghép từ các mảnh cắt trong tạp chí.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collage
/kə'lɑ:ʤ/
danh từ
- nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, que diêm... thành những hình nghệ thuật)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a paste-up made by sticking together pieces of paper or photographs to form an artistic image n. any collection of diverse things