Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

collectible /kəˈlɛk.tə.bəl/

tính từ

  • có thể sưu tầm

ví dụ

These stamps are considered collectible items. — Những con tem này được coi là đồ vật có thể sưu tầm.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...