Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

collinear

//

  • (Tech) cộng tuyến (ăngten)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lying on the same line

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...