collinear
/kә'linjә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collinear
//
- (Tech) cộng tuyến (ăngten)
Định nghĩa tiếng Anh
s. lying on the same line
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lying on the same line
Đang tải...