Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collinear

/kә'linjә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collinear

//

  • (Tech) cộng tuyến (ăngten)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lying on the same line

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...