Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

collocate

/'kɔləkeit/

ngoại động từ

  • sắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a strong tendency to occur side by side\nv. group or chunk together in a certain order or place side by side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...