Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“collocates” là số nhiều của collocate — đang hiển thị từ gốc:

collocate

//

  • sắp xếp
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a strong tendency to occur side by side\nv. group or chunk together in a certain order or place side by side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...