Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collocate

/'kɒlәkeit/

“collocates” là số nhiều của collocate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collocate

//

  • sắp xếp
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a strong tendency to occur side by side v. group or chunk together in a certain order or place side by side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...