collocate
/'kɒlәkeit/
“collocated” là quá khứ của collocate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
collocates số nhiều
collocates ngôi 3 số ít
collocating hiện tại phân từ
collocated quá khứ
collocated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collocate
//
- sắp xếp
Định nghĩa tiếng Anh
v. have a strong tendency to occur side by side v. group or chunk together in a certain order or place side by side