Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collogue

/kə'loug/

“colloguing” là hiện tại phân từ của collogue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collogue

/kə'loug/

nội động từ

  • nói chuyện riêng, nói chuyện tri kỷ (với ai)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) âm mưu (với ai, làm gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. confer secretly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...