colly
/'kɔli/
“collyer” là so sánh hơn của colly — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
collies số nhiều
collyer so sánh hơn
collying hiện tại phân từ
collied quá khứ
collies ngôi 3 số ít
collied quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colly
/'kɔli/
danh từ
- giống chó côli (Ê-cốt)
Định nghĩa tiếng Anh
v make soiled, filthy, or dirty