Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonist

/'kɔlənist/ Collins ★ phổ biến #9569

“colonists” là số nhiều của colonist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tên thực dân danh từ

“The colonist settled in the new land and started a farm.”Người thực dân đã định cư ở vùng đất mới và bắt đầu một trang trại.

Biến thể từ colonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonist

/'kɔlənist/

danh từ

  • tên thực dân
  • người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonizer)
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who settles in a new colony or moves into new country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...