Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonization

/,kɔlənai'zeiʃn/ phổ biến #10613

“colonizations” là số nhiều của colonization — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hành động thiết lập quyền kiểm soát một lãnh thổ nước ngoài. danh từ

“Colonization led to significant cultural changes.”Thực dân hóa đã dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.

Biến thể từ colonizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonization

/,kɔlənai'zeiʃn/

danh từ

  • sự chiếm làm thuộc địa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of colonizing; the establishment of colonies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...