Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonize

/'kɔlənaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13280

“colonized” là quá khứ phân từ của colonize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonize

/'kɔlənaiz/

ngoại động từ

  • chiếm làm thuộc địa

nội động từ

  • lập thuộc địa
  • định cư, ở
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)
Định nghĩa tiếng Anh

v. settle as a colony; of countries in the developing world v. settle as colonists or establish a colony (in)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...