colonize
/'kɔlənaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13280
“colonizing” là hiện tại phân từ của colonize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
colonized quá khứ phân từ
colonized quá khứ
colonizing hiện tại phân từ
colonizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colonize
/'kɔlənaiz/
ngoại động từ
- chiếm làm thuộc địa
nội động từ
- lập thuộc địa
- định cư, ở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)
Định nghĩa tiếng Anh
v. settle as a colony; of countries in the developing world v. settle as colonists or establish a colony (in)