Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonnade

/,kɔlə'neid/ GRE phổ biến #26068
Biến thể từ colonnades số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonnade

/,kɔlə'neid/

danh từ

  • hàng cột, dãy cột
  • hàng cây, dãy cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. structure consisting of a row of evenly spaced columns

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...