Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coloration

/,kʌlə'reiʃn/ GRE phổ biến #19029
Biến thể từ colorations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coloration

/,kʌlə'reiʃn/

danh từ

  • sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn màu
  • màu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. appearance with regard to color n. choice and use of colors (as by an artist)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...