Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12711

colossal

/kə'lɔsail/

tính từ

  • khổng lồ, to lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s. so great in size or force or extent as to elicit awe

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...