Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

col

/kɔl/ phổ biến #28782

“cols” là số nhiều của col — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đèo danh từ

“The hikers reached the col after a long climb.”Những người đi bộ đã đến đèo sau một cuộc leo núi dài.

Biến thể từ cols số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

col

/kɔl/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) đèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pass between mountain peaks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...