Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colza

/'kɔlzə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colza

/'kɔlzə/

danh từ

  • (thực vật học) cây cải dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n Eurasian plant cultivated for its seed and as a forage crop

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...