Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42560

comber

/'koumə/

danh từ

  • (nghành dệt) người chải; máy chải
  • đợt sóng lớn cuồn cuộn
Biến thể từ combers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who separates and straightens the fibers of cotton or wool\nn. a long curling sea wave\nn. a machine that separates and straightens the fibers of cotton or wool

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...