Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“combs” là số nhiều của comb — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7329

comb

/koum/

danh từ

  • cái lược
    • a rake (large-tooth, dressing) comb: lượt thưa
    • a small-tooth: lượt bí
  • (nghành dệt) bàn chải len
  • lỗ tổ ong
  • mào (gà)
    • cock's comb: mào gà
  • đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...)
  • (nghĩa bóng) tính kiêu ngạo
    • to cut someone's comb: làm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi

ngoại động từ

  • chải (tóc, len, ngựa...)
  • (nghĩa bóng) lùng, sục

nội động từ

  • nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng)

thành ngữ

  1. to comb out
    • chải cho hết rối, gỡ (tóc)
    • lùng sục, bắt bớ, ráp (những người tình nghi...)
    • thải, thải hồi (những thứ, những người không cần thiết)
    • (thông tục) vét sạch (người để đưa ra mặt trận; hàng trong kho...)
  2. to comb somebody's hair for him
    • (xem) hair
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat device with narrow pointed teeth on one edge; disentangles or arranges hair\nn. the fleshy red crest on the head of the domestic fowl and other gallinaceous birds\nn. any of several tools for straightening fibers\nn. ciliated comb-like swimming plate of a ctenophore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...