Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44657

combing

/'koumiɳ/

danh từ

  • sự chải (tóc, len)
  • (số nhiều) tóc rụng; xơ len (chải ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of drawing a comb through hair\nv straighten with a comb\nv search thoroughly\nv smoothen and neaten with or as with a comb

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...