Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #21967

combustible

/kəm'bʌstəbl/

tính từ

  • dễ cháy, dễ bắt lửa
  • dễ khích động; bồng bột

danh từ

  • ((thường) số nhiều) chất đốt
Biến thể từ combustibles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance that can be burned to provide heat or power\na. capable of igniting and burning

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...