Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comedian

/kə'mi:djən/ Collins ★★ phổ biến #7536

“comedians” là số nhiều của comedian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghệ sĩ hài, diễn viên hài (kể chuyện cười) danh từ

“The comedian had the whole audience laughing within minutes.”Nghệ sĩ hài khiến cả khán phòng cười chỉ sau vài phút.

Biến thể từ comedians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comedian

/kə'mi:djən/

danh từ

  • diễn viên kịch vui; người đóng kịch vui
  • nhà soạn kịch vui
Định nghĩa tiếng Anh

n. a professional performer who tells jokes and performs comical acts n. an actor in a comedy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...