comes to
cụm từ
- khi nói đến, khi đề cập đến (dùng để giới thiệu chủ đề đang được thảo luận)
- when it comes to: khi nói đến, khi đề cập đến
Đồng nghĩa
regardingconcerningas forwith regard to
112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...