Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2153

regarding

/ri'gɑ:diɳ/

giới từ

  • đối với (vấn đề...); về phần
    • policy regarding various natinalities: chính sách đối với các dân tộc
Đồng nghĩa concerningaboutrespecting
Định nghĩa tiếng Anh

v deem to be\nv look at attentively\nv connect closely and often incriminatingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...