comfit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comfit
/'kʌmfit/
danh từ
- kẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, kẹo đrajê
- (số nhiều) quả ngào đường, mứt quả
Định nghĩa tiếng Anh
n. candy containing a fruit or nut
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. candy containing a fruit or nut
Đang tải...