Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comfit

/'kʌmfit/

danh từ

  • kẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, kẹo đrajê
  • (số nhiều) quả ngào đường, mứt quả
Biến thể từ comfits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. candy containing a fruit or nut

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...