discomfit
/dis'kʌmfit/
ngoại động từ
- đánh bại
- làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch...)
- làm bố rối, làm lúng túng; làm chưng hửng
Biến thể từ
discomfited quá khứ phân từ
discomfited quá khứ
discomfiting hiện tại phân từ
discomfits ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to lose one's composure