Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #5355

commentator

/'kɔmmenteitə/

danh từ

  • nhà bình luận
  • người viết chú thích, người viết dẫn giải
  • người tường thuật; người thuyết minh (đài phát thanh, phim)
Biến thể từ commentators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer who reports and analyzes events of the day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...