Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commercialize

/kə'mə:ʃəlaiz/ TOEFL phổ biến #18042

“commercializes” là ngôi 3 số ít của commercialize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thương mại hóa động từ

“The startup aims to commercialize its new technology.”Công ty khởi nghiệp nhằm thương mại hóa công nghệ mới của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commercialize

/kə'mə:ʃəlaiz/

ngoại động từ

  • thương nghiệp hoá, biến thành hàng hoá, biến thành hàng mua bán
    • to commercialize sports: biến thể thao thành món hàng mua bán
Định nghĩa tiếng Anh

v. exploit for maximal profit, usually by sacrificing quality v. make commercial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...