commercialize
“commercializing” là hiện tại phân từ của commercialize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The startup aims to commercialize its new technology.”Công ty khởi nghiệp nhằm thương mại hóa công nghệ mới của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commercialize
/kə'mə:ʃəlaiz/
ngoại động từ
- thương nghiệp hoá, biến thành hàng hoá, biến thành hàng mua bán
- to commercialize sports: biến thể thao thành món hàng mua bán
Định nghĩa tiếng Anh
v. exploit for maximal profit, usually by sacrificing quality v. make commercial