commingle
/kɔ'miɳgl/
động từ
- trộn lẫn; hỗn hợp, hoà lẫn (với nhau)
Biến thể từ
commingled quá khứ
commingling hiện tại phân từ
commingles ngôi 3 số ít
commingled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. mix or blend