Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“commingles” là ngôi 3 số ít của commingle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #27157

commingle

/kɔ'miɳgl/

động từ

  • trộn lẫn; hỗn hợp, hoà lẫn (với nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

v. mix or blend

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...