commingle
/kɔ'miɳgl/ TOEFLGRE phổ biến #27157
“commingles” là ngôi 3 số ít của commingle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
commingled quá khứ
commingling hiện tại phân từ
commingles ngôi 3 số ít
commingled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commingle
/kɔ'miɳgl/
động từ
- trộn lẫn; hỗn hợp, hoà lẫn (với nhau)
Định nghĩa tiếng Anh
v. mix or blend