Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comminute

/'kɔminju:t/

ngoại động từ

  • tán nhỏ, nghiền nhỏ
  • chia nhỏ (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

v reduce to small pieces or particles by pounding or abrading

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...