comminute
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comminute
/'kɔminju:t/
ngoại động từ
- tán nhỏ, nghiền nhỏ
- chia nhỏ (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh
v reduce to small pieces or particles by pounding or abrading
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v reduce to small pieces or particles by pounding or abrading
Đang tải...