comminute
“comminuting” là hiện tại phân từ của comminute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comminute
/'kɔminju:t/
ngoại động từ
- tán nhỏ, nghiền nhỏ
- chia nhỏ (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh
v reduce to small pieces or particles by pounding or abrading