Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commiserate

/kə'mizəriet/ TOEFLGRE phổ biến #23875

“commiserated” là quá khứ của commiserate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commiserate

/kə'mizəriet/

động từ

  • thương hại (ai), thương xót (ai); ái ngại (cho ai); động lòng trắc ẩn
    • to commiserate with someone: thương xót ai
    • to commiserate a misfortune: ái ngại cho sự không may
Định nghĩa tiếng Anh

v. to feel or express sympathy or compassion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...