commiserate
/kə'mizəriet/ TOEFLGRE phổ biến #23875
“commiserating” là hiện tại phân từ của commiserate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
commiserated quá khứ
commiserating hiện tại phân từ
commiserated quá khứ phân từ
commiserates số nhiều
commiserates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commiserate
/kə'mizəriet/
động từ
- thương hại (ai), thương xót (ai); ái ngại (cho ai); động lòng trắc ẩn
- to commiserate with someone: thương xót ai
- to commiserate a misfortune: ái ngại cho sự không may
Định nghĩa tiếng Anh
v. to feel or express sympathy or compassion