Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commissary

/'kɔmisəri/ phổ biến #23298

“commissaries” là số nhiều của commissary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ commissaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commissary

/'kɔmisəri/

danh từ

  • sĩ quan quân nhu
  • (như) commissar
  • đại diện giám mục (ở một địa hạt)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho lương thực (của một đơn vị quân đội)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a retail store that sells equipment and provisions (usually to military personnel) n. a snack bar in a film studio

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...