Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commissar

/,kɔmi'sɑ:/ phổ biến #26947

“commissars” là số nhiều của commissar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ commissars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commissar

/,kɔmi'sɑ:/

danh từ

  • uỷ viên nhân dân (ở Liên-xô và một số nước khác)

thành ngữ

  1. political commissar
    • chính uỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official of the Communist Party who was assigned to teach party principles to a military unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...