Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20838

commissioned

/kə'miʃnd/

tính từ

  • được uỷ quyền
  • có bằng phong cấp sĩ quan
  • (hàng hải) được trang bị sẵn sàng (tàu chiến)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of military officers) holding by virtue of a commission a rank of second lieutenant or ensign or above

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...