Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commissure

/'kɔmisjuə/

“commissures” là số nhiều của commissure — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ commissures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commissure

/'kɔmisjuə/

danh từ

  • chỗ nối
  • (y học) mép
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bundle of nerve fibers passing from one side to the other of the brain or spinal cord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...