Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commix

//

* ngoại động từ
  • hoà lẫn; pha trộn, hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh

v to bring or combine together or with something else

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...