commix
/kɒ'miks/
Biến thể từ
commixing hiện tại phân từ
commixed quá khứ
commixes ngôi 3 số ít
commixed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commix
//
* ngoại động từ- hoà lẫn; pha trộn, hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh
v to bring or combine together or with something else