Từ điển Anh–Việt

112,391 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13701

commons

/'kɔmənz/

danh từ số nhiều

  • dân chúng, những người bình dân
  • đồ ăn ăn chung; bàn ăn chung
  • khẩu phần ăn hằng ngày theo giá qui định (đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
  • thức ăn hằng ngày
Biến thể từ commons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pasture subject to common use

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...