Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6398

communal

/'kɔmjunl/

tính từ

  • công, chung, công cộng
    • communal land: đất chung, đất công
    • communal house: nhà công cộng; đình (làng)
  • (thuộc) công xã
  • (thuộc) các nhóm chủng tộc và tôn giáo đối lập ở một vùng (Ân-độ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. for or by a group rather than individuals\na. relating to a small administrative district or community

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...