Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communitarian

/kә,mju:ni'teәriәn/ phổ biến #24725
Biến thể từ communitarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communitarian

//

* danh từ
  • thành viên công xã

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...