Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commutable

/kə'mju:təbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commutable

/kə'mju:təbl/

tính từ

  • có thể thay thế, có thể thay đổi cho nhau, có thể giao hoán
Định nghĩa tiếng Anh

a. subject to alteration or change s. capable of being exchanged for another or for something else that is equivalent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...