Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commutate

/'kɒmjuteit/

“commutating” là hiện tại phân từ của commutate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commutate

//

  • (Tech) chuyển (mạch), đổi nối (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. reverse the direction of (an alternating electric current) each half cycle so as to produce a unidirectional current

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...