Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compacted

phổ biến #24158
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compacted

//

* tính từ
  • rắn chắc; gắn bó
Định nghĩa tiếng Anh

v have the property of being packable or of compacting easily v compress into a wad v make more compact by or as if by pressing v squeeze or press together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...