Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compactifi

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compactifi

//

  • compac hoá

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...