Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #6561

compartment

/kəm'pɑ:tmənt/

danh từ

  • gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
  • (hàng hải) ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment)
  • (chính trị) một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh)

thành ngữ

  1. to live in watertight compartment
    • sống cách biệt mọi người

ngoại động từ

  • ngăn ra từng gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a space into which an area is subdivided\nn. a partitioned section, chamber, or separate room within a larger enclosed area

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...