Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43274

compensated

//

  • (Tech) được bù trừ, được đền bù
Định nghĩa tiếng Anh

s. receiving or eligible for compensation

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...